Tôi sinh ra và lớn lên trong một gia đình có mối quan hệ khá hài hòa giữa hai bên nội - ngoại. Không có những xung đột gay gắt mỗi dịp Tết, suốt nhiều năm, gia đình tôi duy trì một thói quen tưởng như rất bình thường: mùng Một ăn Tết nhà ngoại, mùng Hai Tết sang nhà nội. Nếp ấy diễn ra tự nhiên đến mức chưa từng được đặt thành câu hỏi: đúng hay sai, nên giữ hay nên thay đổi? Thế nhưng, không phải gia đình nào cũng được như vậy.
Thoạt nhìn, chuyện ăn Tết ở đâu chỉ là vấn đề sắp xếp thời gian, nhưng bên trong đó là những lớp giá trị: truyền thống, giới tính, quyền lựa chọn cá nhân và sự thay đổi của xã hội hiện đại. Tết là dịp sum vầy, thời khắc thiêng liêng để con cháu trở về với cội nguồn, tri ân tổ tiên và gắn kết gia đình. Nhưng chính vì mang nhiều ý nghĩa như vậy, Tết cũng là thời điểm dễ phát sinh mâu thuẫn nhất. Một trong những xung đột phổ biến và dai dẳng chính là câu chuyện ăn Tết nhà nội hay nhà ngoại?
Trong tâm thức nhiều thế hệ người Việt, việc "mùng Một Tết cha, mùng Hai Tết mẹ" gần như là quy ước bất thành văn. Người con trai được xem là người "nối dõi tông đường", còn con gái khi đi lấy chồng được mặc nhiên coi là "người của nhà chồng". Vì vậy, nàng dâu có mặt ở nhà nội vào mùng Một Tết không chỉ là thói quen, mà còn được gắn với bổn phận, hiếu đạo và lễ nghĩa. Đây là lý do mà trong nhiều gia đình, bất kỳ sự thay đổi nào cũng dễ trở thành tranh luận hoặc phán xét.
Tuy nhiên, xã hội đã thay đổi. Phụ nữ ngày nay không chỉ đóng vai trò "theo chồng", mà là những cá nhân độc lập, có quyền giữ gìn mối quan hệ với gia đình ruột thịt của mình. Khi giá trị cá nhân được đề cao, câu hỏi "Tết nên ăn ở đâu?" không còn là hiển nhiên, mà trở thành chủ đề tranh luận gay gắt trên mạng xã hội mỗi dịp xuân về.
>> Mùng Một Tết nội, mùng Hai Tết ngoại' có còn phù hợp?
Với nhiều phụ nữ, việc không được ăn Tết cùng bố mẹ đẻ vào mùng Một không chỉ là nỗi buồn, mà còn là cảm giác bị tước đi quyền lựa chọn. Họ chấp nhận đi làm dâu, thích nghi với gia đình chồng, nhưng vẫn mong được công bằng trong những dịp đặc biệt. Trong khi đó, nhiều gia đình bên nội xem việc thay đổi thứ tự "mùng Một Tết cha" như một sự lệch chuẩn, thậm chí là thiếu tôn trọng truyền thống.
Sự khác biệt này khiến không ít gia đình rơi vào trạng thái căng thẳng mỗi dịp Tết. Có người chọn im lặng, chấp nhận thiệt thòi để giữ hòa khí; có người lên tiếng đòi thay đổi, và bị gán nhãn "khó tính" hay "ích kỷ". Ở đây, vấn đề không phải là đúng hay sai mà là sự xung đột giá trị: giữa chuẩn mực truyền thống và nhu cầu tự do cá nhân, giữa lễ nghĩa và cảm xúc.
Truyền thống không phải là một khối bất biến. Nó tồn tại và phát triển thông qua cách mỗi thế hệ thực hành, trải nghiệm và truyền lại. Khi một quy ước được áp dụng cứng nhắc mà không xem xét nhu cầu thực tế của từng gia đình, truyền thống trở thành áp lực thay vì là điểm tựa.
Mặt khác, xã hội hiện đại đề cao quyền cá nhân và sự lựa chọn chủ động. Phụ nữ có công việc, có mối quan hệ xã hội rộng và mong muốn giữ kết nối với gia đình ruột thịt. Họ không phủ nhận giá trị truyền thống, nhưng mong muốn cân bằng giữa nghĩa vụ và cảm xúc. Xung đột xảy ra khi những mong muốn này không được lắng nghe, hoặc bị phán xét bởi những chuẩn mực cũ.
Ở khía cạnh tâm lý, việc ép một thành viên phải theo lịch Tết truyền thống có thể tạo ra cảm giác bị bỏ rơi, bị thiệt thòi hoặc thậm chí căng thẳng âm ỉ trong gia đình. Tâm lý này, nếu kéo dài, có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa các thế hệ, làm giảm ý nghĩa thực sự của Tết: sum họp và hạnh phúc.
Trong gia đình tôi, việc duy trì thói quen mùng Một ăn Tết nhà ngoại, mùng Hai ăn Tết nhà nội không xuất phát từ đấu tranh hay đòi quyền lợi, mà từ sự thấu hiểu và tôn trọng lẫn nhau. Bên ngoại tôi ở xa, đường đi lại khó khăn, nên việc về thăm vào mùng Một giúp ông bà ngoại có cảm giác con cháu hiện diện trong những ngày đầu năm. Bên nội hiểu điều đó và không đặt nặng "ngày đúng". Việc sang nhà nội vào mùng Hai vẫn giữ được không khí sum họp, đầy đủ ý nghĩa Tết.
Nhìn vào trải nghiệm này, có thể thấy rằng giá trị của truyền thống không nằm ở ngày cụ thể, mà ở tinh thần kết nối, sự quan tâm và tôn trọng lẫn nhau. Khi những yếu tố này được đảm bảo, lịch trình Tết nào cũng có thể "bình đẳng" và "công bằng".
Không có một mô hình Tết nội - Tết ngoại nào đúng cho mọi gia đình. Vấn đề không phải giữ hay bỏ truyền thống, mà là truyền thống đó còn mang lại sự ấm áp hay đã trở thành gánh nặng? Việc thay đổi cũng cần cân nhắc. Nếu đổi thứ tự ăn Tết chỉ xuất phát từ áp lực dư luận, không dựa trên đồng thuận và thấu hiểu, rất dễ dẫn tới mâu thuẫn mới. Bình đẳng không nằm ở việc ai được ưu tiên trước, mà nằm ở cảm giác được lắng nghe và tôn trọng.
Trong bối cảnh gia đình Việt hiện đại, linh hoạt và đồng thuận mới là chìa khóa. Điều này đồng nghĩa với việc bố mẹ, con cái và các thành viên khác cần trao đổi thẳng thắn, chia sẻ cảm xúc, và thỏa thuận sao cho mọi người đều cảm thấy trân trọng và được tôn trọng.
Cuối cùng, câu chuyện ăn Tết nhà nội hay ngoại phản ánh cách chúng ta nhìn nhận vai trò từng thành viên trong gia đình. Truyền thống có giá trị khi được duy trì bằng sự tự nguyện và yêu thương, chứ không phải áp lực hay định kiến. Bình đẳng giới không nhất thiết phải thể hiện bằng đảo ngược thứ tự ngày Tết, mà bằng việc tôn trọng cảm xúc và nhu cầu chính đáng. Thay vì tranh luận mùng Một Tết cha hay mẹ, hãy hỏi: làm thế nào để mỗi thành viên cảm thấy trân trọng trong ngày đầu năm? Khi trả lời được câu hỏi đó, gia đình sẽ tự tìm ra cách ăn Tết phù hợp - dù giữ nếp cũ hay tạo ra nếp mới.
- Bát canh măng đun đi đun lại cả Tết rồi đổ bỏ
- Tôi thảnh thơi làm tóc, du lịch thay vì cuống cuồng dọn dẹp, sắm Tết
- Tôi xấu hổ với nhà vợ vì thưởng Tết 20 triệu đồng
- Vé tàu về quê ăn Tết 9 triệu đồng, tôi đưa cả nhà đi du lịch Thái Lan
- Thưởng Tết đủ mua ôtô nhưng cả nhà tôi không ai biết
- Tôi chỉ tiêu Tết 10 triệu đồng dù lương tăng từ 15 lên 35 triệu