Gần đây, câu chuyện về việc điều chỉnh cách cộng điểm IELTS trong xét tuyển đại học bỗng trở thành đề tài nóng, len lỏi vào từng bữa cơm gia đình, từng buổi họp phụ huynh, từng góc học tập của học sinh cuối cấp. Đề xuất giới hạn điểm cộng cho các chứng chỉ quốc tế như IELTS ở mức 1 - 2 điểm, thay cho mức ưu ái cao hơn mà nhiều trường từng áp dụng, cho thấy cách chúng ta nhìn nhận công bằng trong giáo dục, và đo lường năng lực của một con người đang đứng trước ngưỡng cửa đại học.
Với một số học sinh, đó là nỗi lo bao năm miệt mài học IELTS liệu có còn đáng giá? Với phụ huynh, là câu hỏi day dứt đã chọn đúng hướng cho con hay chưa? Còn với những người làm giáo dục, đây là khoảnh khắc buộc phải suy nghĩ nghiêm túc: liệu chúng ta đang khuyến khích học thật, hay đang vô tình biến chứng chỉ thành chiếc thang tắt để đi nhanh hơn người khác? Khi một thành tích có thể được tính hai lần, khi một tấm bằng có thể nặng hơn cả 12 năm đèn sách, thì sự công bằng - điều vốn được xem là nền móng của tuyển sinh đại học - rõ ràng cần được đặt lại lên bàn cân.
Nhìn sâu hơn, đề xuất siết điểm cộng IELTS không phải là sự phủ nhận giá trị của tiếng Anh hay của những nỗ lực học tập bền bỉ. Ngược lại, nó giống như một lời nhắc: đại học không chỉ là nơi chọn ra những người giỏi thi, mà là nơi cần những người có nền tảng vững, có khả năng học tiếp, học sâu và học lâu dài. Việc điều chỉnh này, nếu được hiểu đúng, không nhằm lấy đi cơ hội của ai, mà để trả lại sự cân bằng cho hệ thống - nơi mỗi điểm số, mỗi thành tích đều được đặt đúng chỗ của nó.
Không ai có thể phủ nhận giá trị thật sự của IELTS. Trong nhiều năm qua, đây là một trong những công cụ đánh giá năng lực tiếng Anh được chuẩn hóa và tin cậy bậc nhất trên thế giới, được chấp nhận rộng rãi ở các trường đại học, cơ quan, doanh nghiệp quốc tế. Thế nhưng, câu chuyện bắt đầu rẽ sang một hướng khác khi IELTS không còn dừng lại ở vai trò "đánh giá năng lực", mà dần được khoác lên chiếc áo mới: tấm "vé vàng" trong tuyển sinh đại học.
Khi nhiều trường quy đổi điểm IELTS thành điểm môn Tiếng Anh, rồi lại cộng thêm điểm thưởng, giá trị của chứng chỉ này lập tức thay đổi. Có nơi, IELTS giúp thí sinh được cộng tới 3 điểm trên tổng 30 điểm xét tuyển - một con số không hề nhỏ trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt, nơi chỉ một phần mười điểm cũng đủ phân định đỗ - trượt. Từ đây, IELTS không còn đơn thuần là minh chứng cho khả năng ngoại ngữ, mà trở thành lợi thế chiến lược, thậm chí là "đường tắt" để tiến gần hơn đến cánh cửa đại học mơ ước.
>> 'Điểm IELTS là tiêu chí phụ trong xét tuyển đại học để tránh bất công'
Những con số biết nói trong các mùa tuyển sinh gần đây đã cho thấy điều đó. Đã có những thí sinh đạt tổng điểm xét tuyển tuyệt đối 30/30 sau khi cộng điểm từ chứng chỉ, nhưng nếu tách riêng điểm thi THPT, các em không hề chạm tới mức hoàn hảo ấy. Sự chênh lệch này đặt ra một câu hỏi không dễ trả lời: chúng ta đang tuyển chọn những học sinh có nền tảng học tập toàn diện, hay đang ưu ái những người biết cách đầu tư đúng vào một loại chứng chỉ? Liệu điều đó có vô tình biến việc học thành cuộc chơi của điều kiện kinh tế?
Trân trọng nỗ lực học tiếng Anh của học sinh là cần thiết, nhưng cũng cần đặt nó vào đúng vị trí trong bức tranh chung của giáo dục. IELTS nên là một lợi thế hợp lý, chứ không phải tấm vé quyết định số phận của cả một kỳ thi. Như lời một cựu hiệu trưởng đại học từng thẳng thắn chia sẻ: "Khi IELTS trở thành 'chiếc vé vàng', con đường vào đại học bỗng hẹp lại trừ khi bạn may mắn sinh ra trong gia đình đủ khả năng đầu tư sớm cho ngoại ngữ".
Có một sự thật ít khi được nói thẳng: giỏi tiếng Anh không đồng nghĩa với việc phù hợp với tất cả ngành nghề. IELTS cao có thể cho thấy khả năng sử dụng ngoại ngữ tốt trong một khuôn khổ kiểm tra chuẩn hóa, nhưng nó không tự động nói lên rằng người học có tư duy kỹ thuật, khả năng phân tích toán học, óc sáng tạo nghệ thuật hay sự kiên nhẫn cần thiết cho nghiên cứu chuyên sâu.
Một kỹ sư cơ khí cần tiếng Anh để đọc bản vẽ, tài liệu kỹ thuật và trao đổi công việc; một nhà toán học cần nó để tiếp cận công trình nghiên cứu, hội thảo học thuật; còn một nhà văn có thể cần tiếng Anh để mở rộng thế giới đọc và đối thoại văn hóa. Mỗi con đường đều cần ngoại ngữ, nhưng không ai cần nó theo cùng một cách, cùng một mức độ.
Nhìn ở góc độ rộng hơn, đại học không chỉ là nơi chọn người "giỏi ngoại ngữ", mà là tìm người phù hợp nhất để đào tạo cho từng lĩnh vực cụ thể. Tiếng Anh, dù quan trọng, vẫn nên là công cụ hỗ trợ cho việc học chuyên môn, chứ không phải tiêu chí dẫn dắt toàn bộ quá trình tuyển chọn.
- Tôi loại Thạc sĩ IELTS 7.5 để tuyển người ít bằng cấp
- Bốn năm thất nghiệp dù có bằng Thạc sĩ, IELTS 8.0
- Tốn trăm triệu đồng 'săn' IELTS 7.0 nhưng đi làm chẳng dùng tiếng Anh
- Con tôi học trường công nhưng IELTS 8.0, điểm trung bình 9,5
- 'Cú tát' trắng tay khi tôi có bằng giỏi đại học, IELTS 6.5
- Tôi đánh trượt ứng viên xin việc có CV 'khủng', IELTS 8.0