Một doanh nghiệp tư nhân chia sẻ: sau nhiều năm đầu tư bài bản vào hạ tầng kho bãi, đào tạo nhân lực, chuyển đổi số toàn diện, họ tự tin đủ sức cạnh tranh với các tập đoàn nước ngoài. Nhưng khi đăng ký tham gia cung ứng dịch vụ cho một cảng lớn, họ bất ngờ phát hiện "đối thủ chính" lại là... một doanh nghiệp nhà nước - cũng cung cấp dịch vụ tương tự, lại có quyền xét duyệt hồ sơ, phân luồng hàng hóa và chi phối mức phí.
Vị giám đốc kết luận một câu khiến cả khán phòng trầm xuống: "Chúng tôi không sợ cạnh tranh với nước ngoài, chỉ sợ phải cạnh tranh với chính... cơ chế".
Câu chuyện ấy không phải cá biệt, mà phản ánh một nghịch lý ngày càng rõ trong môi trường kinh doanh: nơi tư nhân làm tốt, Nhà nước vẫn tham gia; nơi tư nhân muốn làm, lại thiếu cơ hội tiếp cận.
Nghị quyết 79 của Bộ Chính trị (2026) khẳng định: "Kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa". Trước đó, Chính phủ nhiều lần chỉ đạo: việc gì tư nhân làm được và làm tốt thì Nhà nước dứt khoát không làm". Và tại Lễ kỷ niệm 50 năm thống nhất đất nước (30/4/2025), Tổng Bí thư Tô Lâm cũng nhấn mạnh: "Kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng nhất của nền kinh tế quốc gia".
Những tuyên bố ấy đều là định hướng đúng đắn và quan trọng ở tầm mục tiêu. Nhưng nếu không được thể chế hóa một cách thống nhất và minh bạch, chúng có thể tạo ra lúng túng trong thực thi, thậm chí xung đột trong chính sách và niềm tin thị trường.
Không thể phủ nhận vai trò chiến lược của kinh tế nhà nước - đặc biệt trong các lĩnh vực như hạ tầng, năng lượng, an ninh quốc phòng, tài chính quốc gia. Trong một thế giới đầy biến động, Nhà nước cần có "bàn tay hữu hình" để bảo vệ lợi ích chung và đảm bảo ổn định vĩ mô. Nhưng nếu "chủ đạo" được hiểu là mở rộng hiện diện, duy trì sở hữu và can thiệp vận hành trong hầu hết lĩnh vực, kể cả nơi tư nhân đã chứng minh hiệu quả, thì rất dễ dẫn đến "vừa đá bóng, vừa thổi còi", làm méo mó thị trường, giảm động lực đổi mới.
Thực tế, nhiều DNNN vẫn đang giữ vai trò lớn trong các lĩnh vực không còn quá thiết yếu như: bất động sản, bán lẻ, logistics, xử lý rác thải, nông sản... Trong khi đó, doanh nghiệp tư nhân gặp nhiều rào cản tiếp cận đất đai, thủ tục hành chính và thị trường. Nghị quyết 68 (2025) đã khẳng định rõ: khu vực kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng nhất. Tuy nhiên, khi bước vào thực tiễn, nhiều doanh nghiệp vẫn thấy mình là "khách bên lề" trong các cơ hội đầu tư công, dự án hạ tầng hoặc tiếp cận đất đai.
Tư nhân không cần ưu đãi, mà cần một môi trường minh bạch, có thể dự đoán và được tiếp cận công bằng với các nguồn lực. Nếu không được trao quyền thực chất, khái niệm "động lực" sẽ chỉ là một lời động viên hình thức.
Trên thế giới, nhiều quốc gia từng có giai đoạn nhà nước giữ vai trò chi phối lớn, nhưng sau đó đều có bước chuyển dịch rõ ràng về thể chế và cách thức can thiệp. Singapore là ví dụ điển hình: nước này lập quỹ đầu tư Temasek để quản lý tài sản quốc gia. Temasek không can thiệp vào vận hành doanh nghiệp, hoạt động minh bạch như một công ty tài chính, được giám sát bởi Quốc hội. Nhờ vậy, Singapore vẫn giữ được vai trò chiến lược mà không làm méo mó thị trường.
Đức giữ lại các DNNN chủ yếu trong lĩnh vực công ích (năng lượng tái tạo, đường sắt), nhưng buộc họ hoạt động theo luật doanh nghiệp, cạnh tranh bình đẳng và minh bạch tài chính. Chính phủ Đức đã cổ phần hóa nhiều tập đoàn lớn như Deutsche Telekom, Lufthansa để tăng hiệu quả, mở rộng sở hữu xã hội.
Hàn Quốc, sau giai đoạn tăng trưởng thần kỳ nhờ điều phối vốn nhà nước, đã rút dần vai trò sở hữu và chuyển trọng tâm cho khu vực tư nhân. Những "chaebol" như Samsung, Hyundai vươn lên mạnh mẽ trong môi trường chính sách ổn định, không bị cạnh tranh với chính doanh nghiệp nhà nước.
Việt Nam hoàn toàn có thể học hỏi, để vai trò chủ đạo của Nhà nước không còn là hiện diện mọi nơi, mà là dẫn dắt chiến lược, thiết kế luật chơi và tạo không gian phát triển. Nếu Đại hội XIV chỉ khẳng định lại vai trò từng khu vực mà không phân định rõ vai - đúng vai - đúng luật chơi, thì rất dễ rơi vào tình trạng không nhất quán.
Chúng ta cần một hệ thống thể chế đồng bộ, nơi kinh tế nhà nước giữ vai trò chiến lược ở tầm vĩ mô, không trực tiếp làm thay tư nhân trong lĩnh vực thị trường đã hoạt động hiệu quả. Kinh tế tư nhân được bảo đảm quyền tiếp cận bình đẳng - từ đất đai, vốn, dữ liệu đến cơ hội đầu tư công. Luật chơi cạnh tranh công bằng được minh bạch hóa, loại bỏ đặc quyền, siết chặt trách nhiệm giải trình. Giữa hai khu vực này, điều quan trọng là phân vai: trả về đúng vai cho từng thành phần kinh tế, dựa trên năng lực, vai trò và hiệu quả.
Việt Nam đang bước vào giai đoạn chiến lược mới: nhu cầu về tăng trưởng nhanh đi đôi với phát triển bền vững, đổi mới sáng tạo và hội nhập toàn cầu. Không có khu vực nào đủ sức gánh vác một mình.
Đại hội XIV là cơ hội lịch sử để tái định vị vai trò nhà nước: từ quản lý sang kiến tạo. Điều này không chỉ là thay đổi về cách làm, mà là sự chuyển đổi tư duy nền tảng trong quản trị quốc gia. Một nhà nước kiến tạo không dừng lại ở việc ban hành chính sách và giám sát thực thi, mà chủ động thiết kế thể chế để giải phóng nguồn lực xã hội, khơi dậy tinh thần đổi mới, và dẫn dắt nền kinh tế hướng đến giá trị gia tăng cao hơn.
Mặt khác, điều này còn mở đường cho tư nhân: từ bị động sang chủ động. Trong suốt nhiều năm, tư nhân Việt Nam đã quen với việc "xin - cho", chờ được trao cơ hội, chờ được thí điểm, chờ được công nhận. Giờ là lúc cần thay đổi. Nhà nước không chỉ "cho phép" tư nhân tham gia mà phải tạo điều kiện để họ tham gia một cách bình đẳng, ổn định và lâu dài. Một doanh nhân chỉ có thể dám đầu tư lớn, dài hạn khi họ tin rằng luật chơi không thay đổi giữa chừng.
Và cuối cùng là củng cố lòng tin: từ kỳ vọng sang thực chứng. Cộng đồng doanh nghiệp và người dân đã nhiều lần nghe khẳng định rằng tư nhân là động lực quan trọng. Nhưng sự khẳng định ấy chỉ trở thành động lực thật sự khi được thể hiện bằng hành động cụ thể: thủ tục thông thoáng hơn, đất đai minh bạch hơn, đầu tư công mở cửa hơn và cạnh tranh bình đẳng hơn.
Khi người dân và doanh nghiệp được chứng kiến sự chuyển mình từ lời nói sang hành động, từ chính sách sang kết quả, thì niềm tin sẽ được tái thiết - không phải bằng khẩu hiệu, mà bằng thực tiễn. Chỉ khi ấy, chúng ta mới có thể xây dựng một nền kinh tế thị trường định hướng XHCN không chỉ đúng về tư tưởng, mà đúng cả về hiệu quả và công bằng - đúng với kỳ vọng của nhân dân và phù hợp với chuẩn mực toàn cầu.
Đinh Hồng Kỳ