Quay lại Xe
Thứ sáu, 9/1/2026
Lọc
Hãng xe
Phân khúc xe
Loại xe
Top doanh số
Tháng 11/2025
Tháng 10/2025
Quý 3/2025
Tháng 9/2025
Tháng 8/2025
Tháng 7/2025
Nửa đầu năm 2025
Tháng 6/2025
Tháng 5/2025
Tháng 4/2025
Quý 1/2025
Tháng 3/2025
Tháng 2/2025
Tháng 1/2025
Cả năm 2024
Nửa năm sau 2024
Mới ra mắt
Trang chủ
So sánh xe
So sánh xe
Thêm xe
Thêm xe
Thêm xe
Thêm xe
So sánh
So sánh xe Mazda Mazda2 2023 vs VinFast VF 5 2023
Giá niêm yết
Thông số kỹ thuật
Động cơ/hộp số
Kích thước/trọng lượng
Hệ thống treo/phanh
Ngoại thất
Nội thất
Hỗ trợ vận hành
Công nghệ an toàn
Ẩn các giá trị giống nhau
Mazda Mazda2 2023
1.5 AT
1.5 AT
1.5 Luxury
1.5 Premium
Sport 1.5 Luxury
Sport 1.5 Premium
1.5 Deluxe
VinFast VF 5 2023
Plus
Plus
Thêm xe
Thêm xe
Giá niêm yết
418 triệu
529 triệu
Thông số kỹ thuật
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Skyactiv-G 1.5
Động cơ điện
Dung tích (cc)
1.496
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
110 / 6.000
134
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
144 / 4.000
135
Hộp số
Tự động 6 cấp/6AT
Đơn cấp
Hệ dẫn động
Cầu trước / FWD
FWD/Cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
Tầm hoạt động (km)
>300Km (chuẩn NEDC)
Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút)
30 phút
Loại pin
Lithium
Dung lượng pin (kWh)
37,23 (kWh)
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.355 x 1.695 x 1.470
3.965 x 1.720 x 1.580
Chiều dài cơ sở (mm)
2.570
2.513
Khoảng sáng gầm (mm)
140
182
Bán kính vòng quay (mm)
4.700
Dung tích khoang hành lý (lít)
440
260
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
44
Trọng lượng bản thân (kg)
1.074
1.360
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.538
Lốp, la-zăng
185/65R15
Hợp kim 17 inch
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson / MacPherson Struts
Độc lập, MacPherson
Treo sau
Thanh xoắn / Torsion beam
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa Thông Gió / Ventilated disc
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa / Solid disc
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Halogen
Đèn chiếu gần
LED
Halogen
Đèn ban ngày
LED
Led
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Điều chỉnh điện / Power adjustable
Chỉnh điện, Tích hợp đèn báo rẽ
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay
Đèn hậu
Halogen
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Giả da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Massage ghế lái
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Massage ghế phụ
Thông gió (làm mát) ghế lái
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Chỉ ở ghế lái
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Không cảm ứng
8 inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
4
4 loa
Phát WiFi
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Bảng đồng hồ tài xế
7 inch
Chất liệu bọc vô-lăng
Nhựa mềm không bọc. Chỉnh cơ 2 hướng
Hàng ghế thứ hai
Gập tỉ lệ 60:40
Điều hoà
Chỉnh cơ, 1 vùng
Trợ lý ảo
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Trợ lực điện / Electric power assisted steering
Điện
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Quản lý xe qua app điện thoại
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Số túi khí
2
6 túi khí
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo điểm mù
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera 360
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
So sánh xe cùng phân khúc
VS
BYD Atto 3 2024
Khoảng giá:
766 triệu - 886 triệu
Mazda CX-30 2021
Khoảng giá:
699 triệu - 749 triệu
So sánh
Xem thêm
Thêm xe so sánh
Hãng xe
Chọn hãng xe
Aston Martin
Audi
Bentley
BMW
Ford
Honda
Hyundai
Isuzu
Jaguar
Jeep
Kia
Land Rover
Lexus
Maserati
Mazda
Mercedes
MG
Mini
Mitsubishi
Nissan
Peugeot
Porsche
Ram
Subaru
Suzuki
Toyota
VinFast
Volkswagen
Volvo
Hongqi
Wuling
Haval
Skoda
Haima
Lynk & Co
BYD
GAC
Aion
Omoda
Jaecoo
Geely
Dongfeng
Dòng xe
Chọn dòng xe (Vios, Accent, Fadil...)
Phiên bản
Chọn phiên bản xe
Thêm
×
Lọc nâng cao
Hãng xe
Aston Martin
Audi
Bentley
BMW
Ford
Honda
Hyundai
Isuzu
Jaguar
Jeep
Kia
Land Rover
Lexus
Maserati
Mazda
Mercedes
MG
Mini
Mitsubishi
Nissan
Peugeot
Porsche
Ram
Subaru
Suzuki
Toyota
VinFast
Volkswagen
Volvo
Hongqi
Wuling
Haval
Skoda
Haima
Lynk & Co
BYD
GAC
Aion
Omoda
Jaecoo
Geely
Dongfeng
Loại xe
Sedan
SUV
Crossover
MPV
Bán tải
Hatchback
Coupe
Station wagon
Convertible
Ôtô điện
Hybrid
VAN
Phân khúc
Xe nhỏ cỡ A
Xe nhỏ hạng B
Xe nhỏ hạng B+/C-
Xe cỡ vừa hạng C
Xe cỡ trung hạng D
Xe cỡ trung hạng E
Bán tải cỡ trung
Bán tải cỡ lớn
MPV cỡ nhỏ
MPV cỡ trung
MPV cỡ lớn
Xe sang cỡ nhỏ
Xe sang cỡ trung
Xe sang cỡ lớn
MPV hạng sang
Siêu xe/Xe thể thao
Siêu sang cỡ lớn
SUV phổ thông cỡ lớn
Xe nhỏ cỡ A+/B-
Xe siêu nhỏ
Khoảng giá
Xuất xứ
Lắp ráp
Nhập khẩu
Sản xuất trong nước
Số chỗ
2
3
4
5
6
7
8
9
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Áp dụng