Quay lại Xe Thứ hai, 5/10/2026
Toyota Corolla Cross 2023

Toyota Corolla Cross 2023

Mazda CX-5 2021

Mazda CX-5 2021

Giá niêm yết

760 triệu
839 triệu

Thông số kỹ thuật

  • Kiểu động cơ
    2ZR-FE
    Skactiv-G 2.0
    Dung tích (cc)
    1.798
    1.998
    Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
    138/6400
     
    Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
    172/4000
     
    Hộp số
    Số tự động vô cấp/ CVT
    Tự động 6 cấp/6AT
    Hệ dẫn động
    Cầu trước/ FWD
    Cầu trước / FWD
    Loại nhiên liệu
    Xăng
    Xăng
    Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
    7,9
     
    Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
     
    154/6000
    Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
     
    200/4000
  • Số chỗ
    5
    5
    Kích thước dài x rộng x cao (mm)
    4460x1825x1620
    4550 x 1840 x 1680
    Chiều dài cơ sở (mm)
    2.640
    2.700
    Khoảng sáng gầm (mm)
    161
    200
    Bán kính vòng quay (mm)
    5.200
    5,46
    Dung tích khoang hành lý (lít)
    440
    442
    Dung tích bình nhiên liệu (lít)
    47
    56
    Trọng lượng bản thân (kg)
    1.360
    1.550
    Trọng lượng toàn tải (kg)
    1.815
    2.000
    Lốp, la-zăng
    215/60R17
    225/55 R19
  • Treo trước
    MacPherson với thanh cân bằng
    MacPherson / MacPherson Struts
    Treo sau
    Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
    Liên kết đa điểm / Multi-link
    Phanh trước
    Đĩa
    Đĩa thông gió / Ventilated disc
    Phanh sau
    Đĩa
    Đĩa / Solid disc
  • Đèn chiếu xa
    Halogen
    LED
    Đèn chiếu gần
    Halogen
    LED
    Đèn ban ngày
    Halogen
    LED
    Đèn pha tự động bật/tắt
    1
    Đèn pha tự động xa/gần
    0
    Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
    0
    Đèn hậu
    LED
     
    Đèn phanh trên cao
    1
    Gương chiếu hậu
    gập điện tự động/chỉnh điện
    Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding
    Sấy gương chiếu hậu
    0
    Gạt mưa tự động
    0
    Ăng ten vây cá
    1
    Cốp đóng/mở điện
    0
    Mở cốp rảnh tay
    0
  • Cửa sổ trời
    0
    Cửa sổ trời toàn cảnh
    0
    Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
    0
    Tựa tay hàng ghế trước
    1
    Tựa tay hàng ghế sau
    0
    Màn hình giải trí
    Cảm ứng 9 inch
    Màn hình cảm ứng 7"
    Kết nối điện thoại thông minh
    Không dây
     
    Kết nối Apple CarPlay
    1
    Kết nối Android Auto
    1
    Ra lệnh giọng nói
    1
    Đàm thoại rảnh tay
    1
    Hệ thống loa
    6
    6
    Phát WiFi
    1
     
    Kết nối AUX
    0
    Kết nối USB
    1
    Kết nối Bluetooth
    1
    Radio AM/FM
    0
    Sạc không dây
    0
    Chất liệu bọc ghế
    Da
    Da
    Điều chỉnh ghế lái
    8 hướng
    1
    Nhớ vị trí ghế lái
    0
    0
    Massage ghế lái
    0
    Massage ghế phụ
    0
    Thông gió (làm mát) ghế lái
    0
    Thông gió (làm mát) ghế phụ
    0
    Sưởi ấm ghế lái
    0
     
    Sưởi ấm ghế phụ
    0
    Bảng đồng hồ tài xế
    Kỹ thuật số
     
    Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
    1
    Chất liệu bọc vô-lăng
    Da
     
    Hàng ghế thứ hai
    Gập 60:40, ngả lưng ghế
    Hàng ghế sau gập phẳng, tỉ lệ 4:2:4
    Chìa khoá thông minh
    1
     
    Khởi động nút bấm
    1
    Điều hoà
    Tự động
    Tự động 2 vùng độc lập
    Cửa gió hàng ghế sau
    1
    Cửa kính một chạm
    Tất cả các ghế
    1
    Điều chỉnh ghế phụ
     
    0
  • Nhiều chế độ lái
    0
    Lẫy chuyển số trên vô-lăng
    0
    Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
    0
    Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
    0
    Kiểm soát gia tốc
    0
    Phanh tay điện tử
    1
    Giữ phanh tự động
    0
    Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
    0
    Trợ lực vô-lăng
    Điện
    Trợ lực điện / Electric power assisted steering
  • Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
    1
    Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
    0
    Cảnh báo chệch làn đường
    0
    Hỗ trợ giữ làn
    0
    Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
    0
    Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
    0
    Cảnh báo tài xế buồn ngủ
    0
    Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
    0
    Chống bó cứng phanh (ABS)
    1
    Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
    1
    Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    1
    Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
    1
    Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
    1
    Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
    1
    Hỗ trợ đổ đèo
    0
    Cảnh báo điểm mù
    0
    Cảm biến lùi
    1
    1
    Camera lùi
    1
    Camera 360
    0
    Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
    0
    Số túi khí
    7
    6

So sánh xe cùng phân khúc

VS
Audi A8L 2026

Audi A8L 2026

Khoảng giá: 4 tỷ 200 triệu

BMW Series 7 2026

BMW Series 7 2026

Khoảng giá: 5 tỷ 199 triệu - 6 tỷ 599 triệu

So sánh
VS
Mitsubishi Xforce 2026

Mitsubishi Xforce 2026

Khoảng giá: 605 triệu - 720 triệu

Hyundai Creta 2026

Hyundai Creta 2026

Khoảng giá: 599 triệu - 715 triệu

So sánh