Quay lại Xe Thứ hai, 5/10/2026

10 ôtô bán ít nhất thị trường Việt Nam tháng 4

Toyota Corolla Altis chỉ bàn giao một xe trong tháng 4, Isuzu mu-X bán được 3 xe, Suzuki Swift xếp thứ ba với 6 xe.

Thứ hai, 11/5/2026, 13:30 (GMT+7)
  • Bắc
  • Trung
  • Nam
  • Không công bố số liệu vùng miền
Nguồn: VAMA, Hyundai Thành Công

Toyota Corolla Altis
1

Toyota Corolla Altis

Thêm vào so sánh
Doanh số: 1 (1)
 
 
 
Giá niêm yết: 725 triệu - 870 triệu
Nguồn gốc: Nhập khẩu
Loại xe: Sedan
Phân khúc: Xe cỡ vừa hạng C
Chi tiết các phiên bản (3)
Toyota Corolla Altis 2023 1.8 G Giá niêm yết: 725 triệu Xem chi tiết
Toyota Corolla Altis 2023 1.8 V Giá niêm yết: 780 triệu Xem chi tiết
Toyota Corolla Altis 2023 1.8 HEV Giá niêm yết: 870 triệu Xem chi tiết
Toyota Corolla Altis 2023 1.8 G Giá niêm yết 725 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Sedan Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Toyota Corolla Altis 2023 1.8 V Giá niêm yết 780 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Sedan Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Toyota Corolla Altis 2023 1.8 HEV Giá niêm yết 870 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Sedan Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Isuzu mu-X
2

Isuzu mu-X

Thêm vào so sánh
Doanh số: 3 (1 - 1 - 1)
 
 
 
Giá niêm yết: 928 triệu - 1 tỷ 269 triệu
Nguồn gốc: Nhập khẩu
Loại xe: SUV
Phân khúc: Xe cỡ trung hạng D
Chi tiết các phiên bản (5)
Isuzu mu-X 2025 B7 4x2 MT Giá niêm yết: 928 triệu Xem chi tiết
Isuzu mu-X 2025 B7 Plus 4x2 AT Giá niêm yết: 1 tỷ 016 triệu Xem chi tiết
Isuzu mu-X 2025 Sport 4x4 AT Giá niêm yết: 1 tỷ 145 triệu Xem chi tiết
Isuzu mu-X 2025 Prestige 4x2 AT Giá niêm yết: 1 tỷ 169 triệu Xem chi tiết
Isuzu mu-X 2025 Premium 4x4 AT Giá niêm yết: 1 tỷ 269 triệu Xem chi tiết
Isuzu mu-X 2025 B7 4x2 MT Giá niêm yết 928 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết
Isuzu mu-X 2025 B7 Plus 4x2 AT Giá niêm yết 1 tỷ 016 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết
Isuzu mu-X 2025 Sport 4x4 AT Giá niêm yết 1 tỷ 145 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết
Isuzu mu-X 2025 Prestige 4x2 AT Giá niêm yết 1 tỷ 169 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết
Isuzu mu-X 2025 Premium 4x4 AT Giá niêm yết 1 tỷ 269 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết
Suzuki Swift
3

Suzuki Swift

Thêm vào so sánh
Doanh số: 6 (3 - 3)
 
 
 
Giá niêm yết: 569 triệu - 577 triệu
Nguồn gốc: Nhập khẩu
Loại xe: Hatchback
Phân khúc: Xe nhỏ hạng B
Chi tiết các phiên bản (2)
Suzuki Swift 2025 Swift mild-hybrid một tone màu Giá niêm yết: 569 triệu Xem chi tiết
Suzuki Swift 2025 Swift mild-hybrid hai tone màu Giá niêm yết: 577 triệu Xem chi tiết
Suzuki Swift 2025 Swift mild-hybrid một tone màu Giá niêm yết 569 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Hatchback Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Suzuki Swift 2025 Swift mild-hybrid hai tone màu Giá niêm yết 577 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Hatchback Phân khúc Xe nhỏ hạng B Xem chi tiết
Suzuki Jimny
4

Suzuki Jimny

Thêm vào so sánh
Doanh số: 7 (2 - 5)
 
 
 
Giá niêm yết: 789 triệu
Nguồn gốc: Nhập khẩu
Loại xe: SUV
Phân khúc: Xe nhỏ cỡ A
Chi tiết các phiên bản (1)
Suzuki Jimny 2024 Jimny tiêu chuẩn Giá niêm yết: 789 triệu Xem chi tiết
Suzuki Jimny 2024 Jimny tiêu chuẩn Giá niêm yết 789 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe nhỏ cỡ A Xem chi tiết
Isuzu D-Max
5

Isuzu D-Max

Thêm vào so sánh
Doanh số: 11 (3 - 1 - 7)
 
 
 
Giá niêm yết: 650 triệu - 880 triệu
Nguồn gốc: Nhập khẩu
Loại xe: Bán tải
Phân khúc: Bán tải cỡ trung
Chi tiết các phiên bản (5)
Isuzu D-Max 2024 Prestige 4X2 MT Giá niêm yết: 650 triệu Xem chi tiết
Isuzu D-Max 2024 UTZ 4x4 MT Giá niêm yết: 656 triệu Xem chi tiết
Isuzu D-Max 2024 Prestige 4X2 AT Giá niêm yết: 670 triệu Xem chi tiết
Isuzu D-Max 2024 Hi Lander 4x2 AT Giá niêm yết: 783 triệu Xem chi tiết
Isuzu D-Max 2024 Type Z 4x4 AT Giá niêm yết: 880 triệu Xem chi tiết
Isuzu D-Max 2024 Prestige 4X2 MT Giá niêm yết 650 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Bán tải Phân khúc Bán tải cỡ trung Xem chi tiết
Isuzu D-Max 2024 UTZ 4x4 MT Giá niêm yết 656 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Bán tải Phân khúc Bán tải cỡ trung Xem chi tiết
Isuzu D-Max 2024 Prestige 4X2 AT Giá niêm yết 670 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Bán tải Phân khúc Bán tải cỡ trung Xem chi tiết
Isuzu D-Max 2024 Hi Lander 4x2 AT Giá niêm yết 783 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Bán tải Phân khúc Bán tải cỡ trung Xem chi tiết
Isuzu D-Max 2024 Type Z 4x4 AT Giá niêm yết 880 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Bán tải Phân khúc Bán tải cỡ trung Xem chi tiết
Hyundai Elantra
6

Hyundai Elantra

Thêm vào so sánh
Doanh số: 29
Giá niêm yết: 579 triệu - 769 triệu
Nguồn gốc: Lắp ráp
Loại xe: Sedan
Phân khúc: Xe cỡ vừa hạng C
Chi tiết các phiên bản (4)
Hyundai Elantra 2022 1.6 AT Tiêu chuẩn Giá niêm yết: 579 triệu Xem chi tiết
Hyundai Elantra 2022 1.6 AT Giá niêm yết: 639 triệu Xem chi tiết
Hyundai Elantra 2022 2.0 AT Giá niêm yết: 699 triệu Xem chi tiết
Hyundai Elantra 2022 N Line Giá niêm yết: 769 triệu Xem chi tiết
Hyundai Elantra 2022 1.6 AT Tiêu chuẩn Giá niêm yết 579 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Sedan Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Hyundai Elantra 2022 1.6 AT Giá niêm yết 639 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Sedan Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Hyundai Elantra 2022 2.0 AT Giá niêm yết 699 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Sedan Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Hyundai Elantra 2022 N Line Giá niêm yết 769 triệu Nguồn gốc Lắp ráp Loại xe Sedan Phân khúc Xe cỡ vừa hạng C Xem chi tiết
Toyota Alphard
7

Toyota Alphard

Thêm vào so sánh
Doanh số: 35 (16 - 7 - 12)
 
 
 
Giá niêm yết: 4 tỷ 370 triệu - 4 tỷ 415 triệu
Nguồn gốc: Nhập khẩu
Loại xe: MPV
Phân khúc: MPV cỡ lớn
Chi tiết các phiên bản (2)
Toyota Alphard 2024 Xăng Giá niêm yết: 4 tỷ 370 triệu Xem chi tiết
Toyota Alphard 2024 Hybrid Giá niêm yết: 4 tỷ 415 triệu Xem chi tiết
Toyota Alphard 2024 Xăng Giá niêm yết 4 tỷ 370 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe MPV Phân khúc MPV cỡ lớn Xem chi tiết
Toyota Alphard 2024 Hybrid Giá niêm yết 4 tỷ 415 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe MPV Phân khúc MPV cỡ lớn Xem chi tiết
Toyota Land Cruiser Prado
8

Toyota Land Cruiser Prado

Thêm vào so sánh
Doanh số: 39 (27 - 4 - 8)
 
 
 
Giá niêm yết: 3 tỷ 460 triệu - 3 tỷ 480 triệu
Nguồn gốc: Nhập khẩu
Loại xe: SUV
Phân khúc: Xe cỡ trung hạng E
Chi tiết các phiên bản (2)
Toyota Land Cruiser Prado 2024 Cửa sổ trời đơn Giá niêm yết: 3 tỷ 460 triệu Xem chi tiết
Toyota Land Cruiser Prado 2024 Cửa sổ trời toàn cảnh Giá niêm yết: 3 tỷ 480 triệu Xem chi tiết
Toyota Land Cruiser Prado 2024 Cửa sổ trời đơn Giá niêm yết 3 tỷ 460 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng E Xem chi tiết
Toyota Land Cruiser Prado 2024 Cửa sổ trời toàn cảnh Giá niêm yết 3 tỷ 480 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc Xe cỡ trung hạng E Xem chi tiết
Toyota Land Cruiser
9

Toyota Land Cruiser

Thêm vào so sánh
Doanh số: 48 (23 - 11 - 14)
 
 
 
Giá niêm yết: 4 tỷ 580 triệu
Nguồn gốc: Nhập khẩu
Loại xe: SUV
Phân khúc: SUV phổ thông cỡ lớn
Chi tiết các phiên bản (1)
Toyota Land Cruiser LC300 2021 LC300 Giá niêm yết: 4 tỷ 580 triệu Xem chi tiết
Toyota Land Cruiser LC300 2021 LC300 Giá niêm yết 4 tỷ 580 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe SUV Phân khúc SUV phổ thông cỡ lớn Xem chi tiết
Ford Mustang Mach-E
10

Ford Mustang Mach-E

Thêm vào so sánh
Doanh số: 49 (13 - 4 - 32)
 
 
 
Giá niêm yết: 1 tỷ 699 triệu
Nguồn gốc: Nhập khẩu
Loại xe: Crossover
Phân khúc: Xe cỡ trung hạng D
Chi tiết các phiên bản (1)
Ford Mustang Mach-E 2025 Premium AWD Giá niêm yết: 1 tỷ 699 triệu Xem chi tiết
Ford Mustang Mach-E 2025 Premium AWD Giá niêm yết 1 tỷ 699 triệu Nguồn gốc Nhập khẩu Loại xe Crossover Phân khúc Xe cỡ trung hạng D Xem chi tiết

Lương Dũng

Top xe bán chạy/chậm khác