Chiếc lồng sắt ba tầng, nhốt gần cả trăm con gà được nhuộm màu sặc sỡ - xanh, đỏ, tím, vàng. Chúng giống đồ chơi hơn là con vật sống.
Vừa tan học, lũ trẻ ùa ra vây quanh. "Mẹ ơi con muốn con màu xanh", "Ba ơi con thích con màu đỏ", nhiều đứa kéo tay phụ huynh đòi mua bằng được. Không ít người lưỡng lự. Nhưng rồi cũng móc ví. Một con gà chíp, vài chục nghìn đồng, không đáng bao nhiêu.
Người lớn ai cũng biết, những con gà này rất yếu, có thể chỉ sống được vài ngày. Ở thành phố, chuyện nuôi một con gà bé xíu lớn lên gần như không thể.
Có lần tôi định nói với một phụ huynh rằng những con gà đó không sống được lâu. Nhưng rồi lại thôi.
Nhìn đứa trẻ đang hớn hở, tôi hiểu người lớn cũng khó từ chối.
Miễn con vui là được. Và mọi chuyện kết thúc rất nhanh.
Chiếc lồng gà trước cổng trường không chỉ nhốt những con vật bị nhuộm màu. Nó còn cho thấy cách người lớn đang đối diện với cảm xúc của con mình. Trẻ thích - vội đáp ứng. Trẻ buồn - nhanh chóng dỗ dành...
Những lần trò chuyện với phụ huynh đứng chờ đón con, tôi thấy không ít người cũng chọn cách đó trong nhiều việc khác. Trẻ chỉ cần học bài, đạt điểm tốt là được. Còn những việc như quét nhà, rửa chén, tự chuẩn bị đồ đi học... thì không quan trọng.
Có những đứa trẻ đến tuổi đi học mà vẫn không biết buộc dây giày. Mỗi sáng, cha mẹ cúi xuống làm giúp, như một việc hiển nhiên. Không phải vì trẻ không làm được. Mà vì người lớn thấy làm thay sẽ nhanh hơn, đỡ rắc rối hơn.
Những chuyện đó không hiếm. Không ít đứa trẻ lớn lên mà không biết tự lo cho những việc cơ bản nhất của mình. Đến khi sống xa nhà, nhiều người mới lúng túng trước những việc rất bình thường: nấu ăn, giặt đồ, chi tiêu. Những thứ lẽ ra phải biết từ lâu bỗng trở thành áp lực.
Tôi từng gặp những đứa trẻ nói tiếng Anh trôi chảy, bàn chuyện âm nhạc, phim ảnh rất tự tin. Nhưng khi bước vào bếp lại không biết bắt đầu từ đâu.
Không phải vì các em kém. Mà vì trong quá trình lớn lên, các em ít khi phải tự mình xử lý những va vấp rất nhỏ.
Tôi có một người chị quen. Kinh tế khá giả, nhà cửa đề huề. Chị có hai con, một gái một trai. Con gái đã tốt nghiệp một trường đại học có tiếng, con trai đang học lớp 12, năm nào cũng đạt danh hiệu học sinh giỏi.
Nhìn bên ngoài, đó là một gia đình kiểu mẫu. Nhưng người thân quen mới biết, hai đứa con gần như không làm bất cứ việc gì trong nhà. Không nấu ăn, không giặt đồ, cũng không quét nhà, rửa chén.
Quần áo có người giặt, ủi sẵn. Đến bữa có cơm dọn lên. Có lần chị nói, nửa đùa nửa thật: "Không lẽ mình hầu tụi nó suốt đời?". Nói xong, chị lại quay vào bếp, lúi húi dọn dẹp.
Nghe như một lời thở than hơn là câu hỏi. Khi người lớn quen làm thay những việc nhỏ, thì đến một lúc nào đó, họ sẽ phải làm thay cả một phần đời dài của con.
Hồi nhỏ, má tôi không cho ủi quần áo vì sợ bị bỏng tay. Thời đó dùng bàn ủi than rất khó sử dụng. Vì thế suốt thời học sinh, tôi không biết ủi đồ. Đến giờ, đây vẫn là kỹ năng tôi ngại nhất.
Kỹ năng sống không tự nhiên mà có. Nó đến từ những lần lúng túng, làm sai, rồi tự sửa. Nhưng nếu những va vấp đó luôn bị tránh đi, thì đứa trẻ sẽ lớn lên sẽ mất đi kỹ năng "tự sống".
Trở lại chiếc lồng gà nhuộm màu trước cổng trường. Đứa trẻ ôm con gà lông xanh, hớn hở. Người lớn đứng bên cạnh, khẽ chau mày rồi vẫn móc ví. Họ biết con gà đó không sống được lâu.
Nhưng vẫn mua.
Giống như nhiều lựa chọn khác trong việc nuôi dạy con. Biết không đúng nhưng vẫn làm. Và cái giá cho sự chiều chuộng đó đôi khi không dừng lại ở số phận của một chú gà con.
Trung Thanh