Có người chưa hề tham gia dịch thuật ngoài đời, và xa lạ với phần mềm hỗ trợ, quy trình hậu biên tập hay quy trình đảm bảo chất lượng, cũng như khả năng xử lý văn bản - những công việc mà các công ty dịch thuật dùng hàng ngày.
Khi giảng viên ít va chạm thực tế, khả năng chuẩn bị cho sinh viên bước vào nghề nghiệp cũng hạn chế.
Gần đây, đề xuất yêu cầu một số tiến sĩ định kỳ có thời gian làm việc tại doanh nghiệp sau mỗi 5 năm thu hút nhiều chú ý. Chủ trương này xuất phát từ một thực tế không hề mới: khoảng cách giữa giảng đường và đời sống kinh tế, nhu cầu thị trường ngày càng rõ nét, nhất là khi thị trường việc làm và doanh nghiệp thay đổi nhanh chóng. Còn giáo dục Việt Nam đang loay hoay với bài toán chất lượng đào tạo và việc nghiên cứu có thực sự giúp ích gì cho đời sống hay không.
Nếu tiến sĩ chỉ quanh quẩn trong giảng đường, những hội thảo, công trình khoa học hàn lâm, thì rất dễ rơi vào vòng lặp của "lý thuyết cho lý thuyết". Ra khỏi khuôn viên nhà trường, làm việc với doanh nghiệp là để đối diện với những câu hỏi như: ai thực sự cần nghiên cứu này; thực tế cuộc sống đang gặp phải bài toán nào; thị trường lao động cần lực lượng nhân sự mới đáp ứng những kỹ năng gì...
Những câu hỏi thực tế ấy buộc tiến sĩ cân nhắc đến tính ứng dụng và trách nhiệm xã hội của tri thức mình tạo ra, cũng như cách lựa chọn các vấn đề nghiên cứu cho sinh viên. Đề tài khoa học ngoài việc tìm ra tri thức mới, còn có thể hướng tới giải quyết một vấn đề cụ thể. Khi quay lại lớp học, họ có thể thay đổi cách giảng dạy, bớt thuần lý thuyết như trước, vì hiểu rõ sinh viên sau này sẽ phải làm việc với xã hội, khách hàng, ngân sách và những ràng buộc ngoài giáo trình.
Tuy nhiên, đại học không thể chỉ tồn tại để phục vụ nhu cầu kinh tế trước mắt. Đại học không phải là trường nghề. Một trong những sứ mệnh cốt lõi của đại học là nuôi dưỡng tri thức dài hạn, kể cả những tri thức chưa thấy ứng dụng ngay. Nếu đại học chỉ chạy theo nhu cầu tuyển dụng ngắn hạn của thị trường, các lĩnh vực như khoa học cơ bản, khoa học xã hội hay nhân văn sẽ dần bị thu hẹp. Trong khi đó, đây lại là nơi hình thành tư duy phản biện và tầm nhìn dài hạn.
Vì vậy, cần phân biệt giữa nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng. Nhiều hướng nghiên cứu cơ bản, lý thuyết có vẻ xa thực tế, nhưng chính chúng tạo ra nền tảng để sau này xã hội phát triển công nghệ, chính sách và mô hình quản lý phù hợp hơn.
Với một quốc gia đang chuyển mình như Việt Nam, giữ được không gian cho nghiên cứu cơ bản, nghiên cứu lý thuyết cũng là cách chuẩn bị cho những thay đổi mà hiện tại có lẽ chưa nhìn thấy hết.
Trong lĩnh vực nghiên cứu ứng dụng, kết nối tiến sĩ với doanh nghiệp, với đời sống bên ngoài giảng đường là cần thiết. Vấn đề nằm ở chỗ kết nối thế nào để thực sự có ích và thực tế. Nếu biến việc "ra doanh nghiệp" thành một nghĩa vụ hành chính cứng nhắc, áp dụng giống nhau cho mọi ngành và mọi người thì có lẽ không thực tế.
Thách thức còn nằm ở điều kiện thực thi: doanh nghiệp nào thực sự sẵn sàng đón tiến sĩ vào làm việc. Bao nhiêu doanh nghiệp Việt Nam có bộ phận Nghiên cứu & Phát triển (R&D) đủ mạnh để sử dụng một tiến sĩ đúng nghĩa, thay vì giao họ làm những công việc thiên về vận hành? Bao nhiêu nơi chấp nhận đầu tư cho nghiên cứu dài hơi khi áp lực lợi nhuận ngắn hạn luôn đè nặng?
Và ngược lại, bản thân người có học vị cao có sẵn sàng bước vào môi trường nơi quyết định dựa trên thị trường, tiến độ và chi phí, thay vì nhịp độ quen thuộc của đề tài, hội thảo và bài báo? Khi những câu hỏi ấy chưa có lời đáp rõ ràng, khoảng cách giữa đại học và doanh nghiệp sẽ vẫn tồn tại. Và câu chuyện "đưa tiến sĩ ra thực tế" dễ dừng lại chỉ ở mong muốn thay vì thật sự diễn ra ngoài đời.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy sự gắn kết này hiệu quả nhất khi diễn ra liên tục và song song. Ở Australia, CSIRO - cơ quan nghiên cứu khoa học quốc gia - xây dựng mô hình kết nối giữa nghiên cứu hàn lâm và nhu cầu công nghiệp, nơi nhà khoa học vừa theo đuổi nghiên cứu nền tảng vừa tham gia giải quyết các vấn đề thực tiễn. Tại Hàn Quốc, các trường đại học lớn hợp tác chặt chẽ với những tập đoàn như Samsung hay LG thông qua các dự án nghiên cứu chung, đào tạo nhân lực và thúc đẩy thương mại hóa công nghệ.
Ở nhiều đại học, kinh nghiệm làm việc với doanh nghiệp (industry experience) là một phần quan trọng trong hồ sơ chuyên môn của giảng viên, đặc biệt là đối với các lĩnh vực mang tính ứng dụng như luật, điều dưỡng hoặc nghệ thuật sáng tạo. Bên cạnh việc giảng dạy, họ chủ động tham gia dự án tư vấn, hợp tác nghiên cứu ứng dụng hoặc làm việc ngắn hạn trong ngành để giữ cho chuyên môn của mình luôn cập nhật với thực tiễn.
Tinh thần gắn kết giữa đại học và doanh nghiệp còn được thiết kế trực tiếp vào chương trình đào tạo thông qua các mô hình Work-Integrated Learning (học tập tích hợp công việc). Sinh viên không chỉ đi thực tập ngắn hạn vào cuối khóa mà tham gia các dự án thật của doanh nghiệp ngay trong quá trình học: giải quyết một bài toán kỹ thuật, xây dựng chiến dịch truyền thông, thiết kế sản phẩm hay phân tích dữ liệu cho đối tác bên ngoài.
Cuối cùng, đây không chỉ là câu chuyện của chính sách, mà còn là câu chuyện về cách người làm học thuật nhìn lại vai trò của mình. Tiến sĩ có dám bước ra ngoài vùng an toàn của giảng đường để thấy kết quả truyền bá tri thức của mình được thử thách ra sao? Và sau khi trở lại, tiến sĩ có đủ khiêm tốn để điều chỉnh cách dạy, cách nghiên cứu?
Phạm Hòa Hiệp