Bằng giỏi mất giá
Trình Phương Quân
Kiến trúc sư
Tôi không nghĩ một con số trên bảng điểm lại phức tạp đến thế, cho đến khi trải nghiệm bốn hệ thống giáo dục: Việt Nam, Singapore, Bỉ và Mỹ.
Tôi vào Đại học Kiến trúc năm 2009. Đó là thời điểm các đại học Việt Nam chuyển từ đào tạo niên chế sang hệ thống tín chỉ, kéo theo cách quy đổi từ thang 10 sang thang điểm chữ A, B, C, D, F và thang 4 GPA.
Trước cuộc cải cách đó, điểm số ở Việt Nam được chấm rất dè dặt. Điểm 5 đã là một sự thở phào - thường được gọi vui là "5 vớt". 6-7 là ổn; đạt điểm 8 là chuyện hiếm; còn 9 hay 10 gần như chỉ tồn tại trên lý thuyết. Với ngành kiến trúc, thiết kế hay mỹ thuật, nơi mỗi đồ án phụ thuộc nặng nề vào gu thẩm mỹ và quan điểm cá nhân của giảng viên, bảng điểm của chúng tôi khá nghèo nàn - một dải điểm 5-6 xám xịt.
Rồi vấn đề xuất hiện khi tư duy chấm điểm cũ bị ép nhập vào khung quy đổi mới. Ở hệ thống cũ, 5/10 nghĩa là hoàn thành học phần. Nhưng khi quy đổi sang tín chỉ, 5.0 đến 5.4 điểm chỉ tương đương mức D (1.0/4.0 GPA). Muốn chạm tới mức C (2.0/4.0 GPA) để giữ an toàn tốt nghiệp, sinh viên phải đạt từ 5.5 trở lên. Khoảng cách chỉ 0.1 điểm trên thang 10 lập tức tạo ra một kết quả khá lớn về điểm quy đổi.
Thầy cô khóa tôi vẫn giữ thói quen "chặt tay" theo chuẩn cũ. Nhưng khi đi qua hệ thống quy đổi mới, những điểm 5 và 6 biến thành những điểm D và C lẹt đẹt, kéo sập GPA tích lũy của cả khóa học.
Điểm số chưa bao giờ là một ngôn ngữ toàn cầu.
Tại Bỉ, tôi tiếp cận với thang điểm 20 - sản phẩm đặc trưng của triết lý giáo dục Pháp, Bỉ và lục địa châu Âu. 10 là mốc qua môn. Dải điểm thực tế của sinh viên gần như chỉ dao động từ 10 đến 14. Đạt 15 điểm đã được xếp vào hàng xuất sắc; còn 18-19 hay 20 là những điểm hiếm có khó tìm.
Ban đầu, tôi thấy hệ thống này nghiệt ngã. Một bài làm chỉn chu, đúng hạn, không sai sót vẫn chỉ nhận điểm 12 hoặc 13. Nhưng đây là cách người châu Âu phân tách triệt để giữa "hoàn thành nhiệm vụ" và "sáng tạo kiệt xuất". Hoàn thành đúng chuẩn chỉ đáng điểm trung bình; sự vượt trội mới xứng đáng được tưởng thưởng. Tuy nhiên, cái giá phải trả là sự bất lợi khi hội nhập. Một điểm 13/20 rất kiêu hãnh ở Bỉ hay Pháp, khi quy đổi sang các hệ thống quốc tế khác, lập tức bị hiểu lầm thành điểm số 65% bình thường và kém cỏi.
Đến Singapore, tại Đại học Quốc gia Singapore (NUS), tôi lại đối mặt với một mô hình quản trị học thuật khắc nghiệt kiểu châu Á. NUS sử dụng thang điểm GPA 5.0 (CAP). Nhà trường khẳng định không áp dụng đường cong phân phối chuẩn (Bell Curve) một cách cơ học, nhưng trong một môi trường châu Á mà học bổng, suất nghiên cứu và tấm vé vào các tập đoàn đa quốc gia đều tính bằng hàng thập phân, áp lực định vị bản thân của sinh viên trong khóa chưa bao giờ là việc dễ dàng.
Phương pháp đánh giá tương đối theo đường cong chuông Bell Curve được sinh ra để giải bài toán lạm phát điểm, bằng cách ép kết quả của một lớp học vào một biểu đồ hình chuông chuẩn mực: một tỷ lệ nhỏ điểm A, phần lớn điểm B và C, và một tỷ lệ bắt buộc nhận điểm yếu. Nó giúp triệt tiêu tình trạng "thầy cô nương tay", nhưng lại sinh ra một sự phi lý mới: nếu một lớp học gồm 30 sinh viên giỏi nhất kỳ thi đầu vào, tại sao hệ thống lại buộc phải tìm ra một vài người chịu điểm C chỉ để làm đẹp cho đường cong thống kê?
Tôi đã chứng kiến sinh viên tính toán đăng ký môn học như những chiến lược gia: không chỉ chọn môn mình thích, mà phải chọn môn có "phân bố phổ điểm dễ thở" hoặc tránh những môn có quá nhiều "siêu sao" đăng ký. Đằng sau đó là nhận thức cay đắng: kết quả của mình cuối cùng vẫn phải đặt lên bàn cân so sánh trực tiếp với người ngồi bên cạnh.
Đến Mỹ vào năm 2022, tôi chứng kiến một câu chuyện khác.
Tại Đại học California, Berkeley, thống kê cho thấy tỷ lệ điểm A và A - đã tăng vọt từ khoảng 51% năm 2012 lên hơn 64% vào năm 2022. Tại các trường thuộc nhóm Ivy League, con số còn khủng khiếp hơn. Sự gia tăng này không hoàn toàn đồng nghĩa với việc sinh viên ngày càng thông minh hay chăm chỉ. Giảng viên chịu áp lực từ các bản đánh giá môn học (course evaluations), và các trường đại học cần những bảng điểm đẹp để bảo chứng cho tỷ lệ có việc làm của cựu sinh viên. Khi điểm A trở thành chuẩn mực tối thiểu, thang điểm dần mất đi khả năng phân loại.
Năm 2026, Đại học Harvard phải thông qua một kế hoạch cải cách quy mô lớn nhằm siết chặt và áp trần tỷ lệ điểm A, dự kiến có hiệu lực từ mùa thu năm 2027. Động thái này phản ánh rõ về tầm nhìn của ban giám hiệu khi nhận ra "đơn vị tiền tệ điểm số" của mình đang bị mất giá phi mã. Nhưng theo tôi, việc dựng lên một cái trần cứng lại đụng trần một nghịch lý khác, tương tự vấn đề của đường cong chuông Bell Curve.
Chấm theo tiêu chí tuyệt đối (Absolute Grading) dễ biến thành thảm họa lạm phát nếu tiêu chí quá lỏng lẻo. Chấm theo đường cong tương đối (Relative Grading) lại dễ biến giáo dục thành một trò chơi sinh tồn.
Quay trở lại với bài toán của Việt Nam: làm gì giữa trận đồ điểm số này?
Tôi không tin giải pháp nằm ở việc vội vã nới tay để "làm đẹp hồ sơ", cũng không phải là siết cho điểm thật chặt để đảm bảo phù hợp với thống kê.
Thứ nhất, các đại học Việt Nam phải minh bạch hóa rubric (tiêu chí đánh giá). Sinh viên cần được biết chính xác thế nào là "đạt yêu cầu", thế nào là "giỏi", và điều gì làm nên sự "xuất sắc".
Thứ hai, bảng điểm đại học cần bổ sung hẳn một trang thông tin phụ lục. Trang này giải thích rõ cấu trúc thang điểm, ngưỡng qua môn, và quan trọng nhất là biểu đồ phân bố điểm số (Grade Distribution) hoặc thứ hạng khóa học (Class Percentile/Ranking). Một điểm 6/10 ở trường Đại học Mỹ thuật, nếu đi kèm dòng chú thích rằng nó nằm trong top 15% điểm cao nhất của khóa học đó, sẽ ngay lập tức mang giá trị hoàn toàn khác trong mắt hội đồng xét tuyển học bổng quốc tế hay các nhà tuyển dụng khắt khe.
Thứ ba, đã đến lúc xã hội và thị trường lao động cởi trói cho chỉ số GPA. Điểm trung bình là một chỉ số tham khảo hữu ích, nhưng không thể là thước đo đại diện cho năng lực con người. Nhà tuyển dụng hay viện nghiên cứu có lẽ nên nhìn sâu hơn vào năng lực hoặc hiểu biết của ứng viên ở chính lĩnh vực mà họ cần.
Trải nghiệm qua bốn môi trường giáo dục không cho tôi một công thức hoàn hảo, nhưng giúp tôi hiểu rằng chẳng có hệ thống chấm điểm nào đủ trọn vẹn để bê nguyên từ nơi này sang nơi khác.
Điểm thấp chưa chắc đã là giáo dục nghiêm túc, cũng như điểm cao chưa hẳn là lạm phát. Vấn đề không nằm ở việc sinh viên nhận được nhiều điểm A hay điểm D, mà là khi con số trên tấm bằng không còn phản ánh đúng giá trị thực sự mà nó đại diện.
Trình Phương Quân